menu_book
見出し語検索結果 "luôn cố gắng hết mình" (1件)
日本語
形頑張り屋
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
彼は頑張り屋だ。
swap_horiz
類語検索結果 "luôn cố gắng hết mình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "luôn cố gắng hết mình" (1件)
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
彼は頑張り屋だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)