ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "luôn cố gắng hết mình" (1件)
luôn cố gắng hết mình

日本語
形頑張り屋
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
彼は頑張り屋だ。
類語検索結果 "luôn cố gắng hết mình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "luôn cố gắng hết mình" (1件)
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
彼は頑張り屋だ。
